Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bèo hoa dâu
- (sort of) water hyacinth
* Từ tham khảo/words other:
-
mưa lụt
-
mua mắc
-
mùa màng
-
mùa màng chưa gặt
-
mua mặt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bèo hoa dâu
* Từ tham khảo/words other:
- mưa lụt
- mua mắc
- mùa màng
- mùa màng chưa gặt
- mua mặt