Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bệnh yếu ruột
* dtừ|- looseness
* Từ tham khảo/words other:
-
khứ hồi
-
khử hơi độc
-
khu khai thác
-
khu khai thác mỏ thiếc
-
khử khí
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bệnh yếu ruột
* Từ tham khảo/words other:
- khứ hồi
- khử hơi độc
- khu khai thác
- khu khai thác mỏ thiếc
- khử khí