Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bền hơn
* ngđtừ|- outwear
* Từ tham khảo/words other:
-
chào chị
-
chão chuộc
-
chào cờ
-
cháo đặc
-
chao đảo
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bền hơn
* Từ tham khảo/words other:
- chào chị
- chão chuộc
- chào cờ
- cháo đặc
- chao đảo