Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cháo đặc
- think rice gruel
* Từ tham khảo/words other:
-
bài tiết ra
-
bài tiểu luận
-
bài tính hắc búa
-
bái tổ
-
bài toán
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cháo đặc
* Từ tham khảo/words other:
- bài tiết ra
- bài tiểu luận
- bài tính hắc búa
- bái tổ
- bài toán