Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bèm nhèm
- impolished, uncouth
* Từ tham khảo/words other:
-
quản lý kinh tế
-
quản lý mạng
-
quản lý ngoại hối
-
quản lý ngoại thương
-
quản lý nhà nước
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bèm nhèm
* Từ tham khảo/words other:
- quản lý kinh tế
- quản lý mạng
- quản lý ngoại hối
- quản lý ngoại thương
- quản lý nhà nước