Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bắt quy phục
* thngữ|- to keep under
* Từ tham khảo/words other:
-
mồi dử
-
môi dưới
-
mối e sợ
-
mối gắn bó
-
mới gần đây
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bắt quy phục
* Từ tham khảo/words other:
- mồi dử
- môi dưới
- mối e sợ
- mối gắn bó
- mới gần đây