Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
môi dưới
- lower lip
* Từ tham khảo/words other:
-
mọc sừng
-
mộc tặc
-
mộc tê
-
mộc thạch
-
mọc thẳng lên
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
môi dưới
* Từ tham khảo/words other:
- mọc sừng
- mộc tặc
- mộc tê
- mộc thạch
- mọc thẳng lên