Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bắt nạt chồng
- to wear the breeches
* Từ tham khảo/words other:
-
dạng viêm phổi do vi khuẩn
-
đảng viên
-
đảng viên bí mật
-
đảng viên bí mật đảng cộng sản
-
đảng viên bốn tốt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bắt nạt chồng
* Từ tham khảo/words other:
- dạng viêm phổi do vi khuẩn
- đảng viên
- đảng viên bí mật
- đảng viên bí mật đảng cộng sản
- đảng viên bốn tốt