Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lú lấp
- như lú ruột|- forget|= anh ta hoàn toàn lú lấp it has gone clean out of his head/mind
* Từ tham khảo/words other:
-
người hay đùa giỡn
-
người hay dùng
-
người hay đứng chầu rìa
-
người hay đứng ngoài mách nước
-
người hay dùng phép lặp thừa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lú lấp
* Từ tham khảo/words other:
- người hay đùa giỡn
- người hay dùng
- người hay đứng chầu rìa
- người hay đứng ngoài mách nước
- người hay dùng phép lặp thừa