Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bao đĩ
- maintain a prostitute|- như bao gái
* Từ tham khảo/words other:
-
phải cầu đến
-
phải chăng
-
phải chăng hơn với ai/cái gì
-
phải chi
-
phải chịu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bao đĩ
* Từ tham khảo/words other:
- phải cầu đến
- phải chăng
- phải chăng hơn với ai/cái gì
- phải chi
- phải chịu