Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bánh putđinh
* dtừ|- pudding|* ttừ|- puddingy
* Từ tham khảo/words other:
-
phương tiện phát huy ảnh hưởng
-
phương tiện sản xuất
-
phương tiện sinh nhai
-
phương tiện sinh sống
-
phương tiện thỏa mãn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bánh putđinh
* Từ tham khảo/words other:
- phương tiện phát huy ảnh hưởng
- phương tiện sản xuất
- phương tiện sinh nhai
- phương tiện sinh sống
- phương tiện thỏa mãn