Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bánh dầu
* dtừ|- oil cake (food for cattle)
* Từ tham khảo/words other:
-
thuyền bốn cột buồm
-
thuyền bốn mái chèo
-
thuyền bồng
-
thuyền buồm
-
thuyền buồm a-rập
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bánh dầu
* Từ tham khảo/words other:
- thuyền bốn cột buồm
- thuyền bốn mái chèo
- thuyền bồng
- thuyền buồm
- thuyền buồm a-rập