Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
beo tai
- twist the ears
* Từ tham khảo/words other:
-
coi trời bằng vung
-
coi trọng
-
coi trọng lễ phước
-
cởi truồng
-
cõi tục
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
beo tai
* Từ tham khảo/words other:
- coi trời bằng vung
- coi trọng
- coi trọng lễ phước
- cởi truồng
- cõi tục