Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bận rộn
- bustling, busy|= ngày mùa bận rộn the bustling harvest days|= không khí bận rộn a bustling atmosphere
* Từ tham khảo/words other:
-
tát nhẹ
-
tất nhiên
-
tật nhìn không đều
-
tất ni lông
-
tất niên
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bận rộn
* Từ tham khảo/words other:
- tát nhẹ
- tất nhiên
- tật nhìn không đều
- tất ni lông
- tất niên