Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bản lề cửa
* dtừ|- door-hinge
* Từ tham khảo/words other:
-
tiềm phục
-
tiếm quyền
-
tiệm rượu
-
tiệm rượu trang trí lòe loẹt
-
tiềm sinh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bản lề cửa
* Từ tham khảo/words other:
- tiềm phục
- tiếm quyền
- tiệm rượu
- tiệm rượu trang trí lòe loẹt
- tiềm sinh