Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bán hàng
- to sell goods; selling; sales|= kỹ thuật bán hàng selling/sales technique|= khuyến khích bán hàng tận nhà to encourage door-to-door selling
* Từ tham khảo/words other:
-
người được hỏi ý kiến
-
người được hứa
-
người được hứa hẹn
-
người được hưởng lương
-
người được hưởng lương hưu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bán hàng
* Từ tham khảo/words other:
- người được hỏi ý kiến
- người được hứa
- người được hứa hẹn
- người được hưởng lương
- người được hưởng lương hưu