Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bắn cung
- to shoot with a bow and arrow|= anh biết bắn cung không? can you use a bow and arrow?|- to do archery
* Từ tham khảo/words other:
-
hoả tiễn chiến thuật
-
hoả tiễn chống chiến xa
-
hoả tiễn có cánh tam giác
-
hoả tiễn có điều khiển
-
hoả tiễn có hai lỗ phụt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bắn cung
* Từ tham khảo/words other:
- hoả tiễn chiến thuật
- hoả tiễn chống chiến xa
- hoả tiễn có cánh tam giác
- hoả tiễn có điều khiển
- hoả tiễn có hai lỗ phụt