Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bán chậm
- to be difficult to sell; to sell slowly
* Từ tham khảo/words other:
-
dầu rượu tạp
-
dầu sả
-
dấu sắc
-
đầu sách
-
đầu sai
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bán chậm
* Từ tham khảo/words other:
- dầu rượu tạp
- dầu sả
- dấu sắc
- đầu sách
- đầu sai