Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bãi mìn
- minefield
* Từ tham khảo/words other:
-
mang ơn
-
màng phổi
-
mang quả
-
mang quả mọng
-
màng quanh sọ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bãi mìn
* Từ tham khảo/words other:
- mang ơn
- màng phổi
- mang quả
- mang quả mọng
- màng quanh sọ