Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bại danh
- lose face; down and out
* Từ tham khảo/words other:
-
chính truyền
-
chính uỷ
-
chính văn
-
chính vi
-
chính vụ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bại danh
* Từ tham khảo/words other:
- chính truyền
- chính uỷ
- chính văn
- chính vi
- chính vụ