Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bà thầy
* dtừ|- fem teacher or doctor; teacher's wife
* Từ tham khảo/words other:
-
trời âm u
-
trời bắt đầu mưa như trút
-
trời biển
-
trói buộc
-
trói cánh tay
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bà thầy
* Từ tham khảo/words other:
- trời âm u
- trời bắt đầu mưa như trút
- trời biển
- trói buộc
- trói cánh tay