Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ba đông
- wave movement, wave form, undulation; three winters (three years); * nghĩa bóng(for) a long time, for ages
* Từ tham khảo/words other:
-
lính đào hào
-
lính đào ngũ
-
lĩnh địa
-
lính địch
-
linh điệu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ba đông
* Từ tham khảo/words other:
- lính đào hào
- lính đào ngũ
- lĩnh địa
- lính địch
- linh điệu