Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
linh điệu
- wonderous, wonderful
* Từ tham khảo/words other:
-
đàn bầu
-
đàn bảy dây
-
dằn bệnh
-
dân bẹp
-
dân biểu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
linh điệu
* Từ tham khảo/words other:
- đàn bầu
- đàn bảy dây
- dằn bệnh
- dân bẹp
- dân biểu