Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
áo súng
* dtừ|- rifle-carrying case
* Từ tham khảo/words other:
-
hậu cứ
-
hậu cứ hành quân
-
hậu cứ trung đoàn
-
hậu cung
-
hậu cứu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
áo súng
* Từ tham khảo/words other:
- hậu cứ
- hậu cứ hành quân
- hậu cứ trung đoàn
- hậu cung
- hậu cứu