Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
áo chửa
* dtừ|- smock
* Từ tham khảo/words other:
-
hồi lại
-
hơi làm chảy nước mắt
-
hỏi làm vợ
-
hơi lạnh
-
hỏi lắt léo
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
áo chửa
* Từ tham khảo/words other:
- hồi lại
- hơi làm chảy nước mắt
- hỏi làm vợ
- hơi lạnh
- hỏi lắt léo