Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ánh lấp lánh
* dtừ|- glisten, sparkle
* Từ tham khảo/words other:
-
ném cục đất vào
-
ném đá
-
ném đá cho chết
-
ném đá giấu tay
-
ném đất
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ánh lấp lánh
* Từ tham khảo/words other:
- ném cục đất vào
- ném đá
- ném đá cho chết
- ném đá giấu tay
- ném đất