Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lóng nghe
- listen attentively
* Từ tham khảo/words other:
-
an ủi
-
ăn uống
-
ăn uống điều độ
-
ăn uống khó tính
-
ăn uống khỏe
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lóng nghe
* Từ tham khảo/words other:
- an ủi
- ăn uống
- ăn uống điều độ
- ăn uống khó tính
- ăn uống khỏe