Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ăn tân gia
- to give/hold a housewarming; to attend a housewarming
* Từ tham khảo/words other:
-
đi lại đều đặn
-
đi lại được không phải nằm
-
đi lại nặng nề
-
đi lại uể oải
-
đi lại với
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ăn tân gia
* Từ tham khảo/words other:
- đi lại đều đặn
- đi lại được không phải nằm
- đi lại nặng nề
- đi lại uể oải
- đi lại với