Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ăn chất thối rữa
* ttừ|- saprophagous
* Từ tham khảo/words other:
-
hay bắt chước
-
hay bắt lỗi
-
hay bẻ bai
-
hay bẻ họe
-
hay bê trễ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ăn chất thối rữa
* Từ tham khảo/words other:
- hay bắt chước
- hay bắt lỗi
- hay bẻ bai
- hay bẻ họe
- hay bê trễ