Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
xuân dung
* dtừ|- spring-like appearance, fresh look
* Từ tham khảo/words other:
-
béo mập
-
béo mắt
-
bèo mây
-
béo mép
-
béo mỡ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
xuân dung
* Từ tham khảo/words other:
- béo mập
- béo mắt
- bèo mây
- béo mép
- béo mỡ