Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
xử quyết
* đtừ|- to behead; to decapitate; sentence to death
* Từ tham khảo/words other:
-
quyền đòi
-
quyền đòi hỏi chính đáng
-
quyền đòi lại
-
quyền đốn cây xanh trong rừng
-
quyến dụ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
xử quyết
* Từ tham khảo/words other:
- quyền đòi
- quyền đòi hỏi chính đáng
- quyền đòi lại
- quyền đốn cây xanh trong rừng
- quyến dụ