Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
xờm xợp
- như xờm
* Từ tham khảo/words other:
-
hãng nhập khẩu
-
hạng nhất
-
hạng nhẹ
-
hạng nhì
-
hàng nội
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
xờm xợp
* Từ tham khảo/words other:
- hãng nhập khẩu
- hạng nhất
- hạng nhẹ
- hạng nhì
- hàng nội