Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hạng nhất
- first-rate; first-class|= anh ấy đánh cờ/cầu lông hạng nhất he's a first-rate chess/badminton player
* Từ tham khảo/words other:
-
quên lãng
-
quen lệ
-
quen leo trèo
-
quen lung
-
quên lửng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hạng nhất
* Từ tham khảo/words other:
- quên lãng
- quen lệ
- quen leo trèo
- quen lung
- quên lửng