Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
xoa dịu
- to appease; to mollify; to alleviate; to relieve
* Từ tham khảo/words other:
-
nhãn mục
-
nhẫn nại
-
nhân năm
-
nhân nếp uốn
-
nhân ngãi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
xoa dịu
* Từ tham khảo/words other:
- nhãn mục
- nhẫn nại
- nhân năm
- nhân nếp uốn
- nhân ngãi