Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
xào lăn
* dtừ|- stir-fry with little or no water
* Từ tham khảo/words other:
-
tinh thể
-
tình thế
-
tình thế bấp bênh
-
tình thế bắt buộc
-
tình thế bối rối
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
xào lăn
* Từ tham khảo/words other:
- tinh thể
- tình thế
- tình thế bấp bênh
- tình thế bắt buộc
- tình thế bối rối