Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
xăm xỉa
* đtừ|- to bite, sting, prick, pierce
* Từ tham khảo/words other:
-
sạch mắt
-
sạch mợ
-
sách nghi lễ của giám mục
-
sách nghiên cứu
-
sách nghiên cứu về cỏ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
xăm xỉa
* Từ tham khảo/words other:
- sạch mắt
- sạch mợ
- sách nghi lễ của giám mục
- sách nghiên cứu
- sách nghiên cứu về cỏ