Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vụt chốc
* trtừ|- suddenly, all of a sudden
* Từ tham khảo/words other:
-
cái thiện
-
cải thiện
-
cải thiện điều kiện vệ sinh
-
cải thiện vẻ bề ngoài của cái gì
-
cai thợ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vụt chốc
* Từ tham khảo/words other:
- cái thiện
- cải thiện
- cải thiện điều kiện vệ sinh
- cải thiện vẻ bề ngoài của cái gì
- cai thợ