Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vỏ cứng
* dtừ|- crust|* ttừ|- hardshell
* Từ tham khảo/words other:
-
bừng lên vì
-
bụng lép
-
bụng lép kẹp
-
bụng lò cao
-
bùng lửa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vỏ cứng
* Từ tham khảo/words other:
- bừng lên vì
- bụng lép
- bụng lép kẹp
- bụng lò cao
- bùng lửa