Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
việc vá may
* dtừ|- needlework
* Từ tham khảo/words other:
-
khuếch âm
-
khuếch đại
-
khuếch đại âm tần
-
khuếch đại cao tần
-
khuếch đại dao động
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
việc vá may
* Từ tham khảo/words other:
- khuếch âm
- khuếch đại
- khuếch đại âm tần
- khuếch đại cao tần
- khuếch đại dao động