Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
việc riêng
- private business/affair/matter|= nghỉ về việc riêng& compassionate leav
* Từ tham khảo/words other:
-
người đạo diễn
-
người dao động
-
người đạo đức
-
người đạo đức chủ nghĩa
-
người đạo đức giả
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
việc riêng
* Từ tham khảo/words other:
- người đạo diễn
- người dao động
- người đạo đức
- người đạo đức chủ nghĩa
- người đạo đức giả