Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chiết ma
- misfortune, ill-treament
* Từ tham khảo/words other:
-
đặt theo tên cha
-
đặt theo tên mẹ
-
đất thiên nhiên
-
đất thiết phàn
-
đất thịt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chiết ma
* Từ tham khảo/words other:
- đặt theo tên cha
- đặt theo tên mẹ
- đất thiên nhiên
- đất thiết phàn
- đất thịt