Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vét giếng
* đtừ|- to dredge a river
* Từ tham khảo/words other:
-
mắt trũng xuống
-
mặt trước
-
mất tư cách
-
mất tự chủ
-
mất tự nhiên
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vét giếng
* Từ tham khảo/words other:
- mắt trũng xuống
- mặt trước
- mất tư cách
- mất tự chủ
- mất tự nhiên