Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
về phía trái
* phó từ leftward|* ttừ|- left-hand
* Từ tham khảo/words other:
-
nghênh ngáo
-
nghênh tân
-
nghênh tiếp
-
nghênh tống
-
nghênh trời nghênh đất
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
về phía trái
* Từ tham khảo/words other:
- nghênh ngáo
- nghênh tân
- nghênh tiếp
- nghênh tống
- nghênh trời nghênh đất