Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vảy sắt
* dtừ|- hammer-scale
* Từ tham khảo/words other:
-
rải rác đây đó
-
rải rác lẻ tẻ
-
rải sỏi
-
rải thảm
-
rải thành từng mảng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vảy sắt
* Từ tham khảo/words other:
- rải rác đây đó
- rải rác lẻ tẻ
- rải sỏi
- rải thảm
- rải thành từng mảng