Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vật chất hóa
- to materialize
* Từ tham khảo/words other:
-
báo cáo hàng tháng
-
báo cáo hàng tuần
-
báo cáo không đúng sự thật
-
báo cáo láo
-
báo cáo mật
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vật chất hóa
* Từ tham khảo/words other:
- báo cáo hàng tháng
- báo cáo hàng tuần
- báo cáo không đúng sự thật
- báo cáo láo
- báo cáo mật