Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vật chất hóa
- to materialize
* Từ tham khảo/words other:
-
ống hút hòa khí
-
ông kẹ
-
ống kẹp
-
ông khách sộp
-
ống khí
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vật chất hóa
* Từ tham khảo/words other:
- ống hút hòa khí
- ông kẹ
- ống kẹp
- ông khách sộp
- ống khí