Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vạt áo
- flap, coat-tails, panel (of dress skirt)
* Từ tham khảo/words other:
-
thi đình
-
thi đố
-
thi đỗ
-
thị dô
-
thị độc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vạt áo
* Từ tham khảo/words other:
- thi đình
- thi đố
- thi đỗ
- thị dô
- thị độc