Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thị dô
- power (of lns, magnifying plass), visibility
* Từ tham khảo/words other:
-
người chiết
-
người chiều chuộng
-
người chiêu đãi
-
người chiếu phim
-
người chính trực
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thị dô
* Từ tham khảo/words other:
- người chiết
- người chiều chuộng
- người chiêu đãi
- người chiếu phim
- người chính trực