Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vào học
- to enter school|= mấy giờ vào học? what time does school start?
* Từ tham khảo/words other:
-
pha tiếng
-
phá tổ
-
pha tối
-
pha trà
-
phá trận
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vào học
* Từ tham khảo/words other:
- pha tiếng
- phá tổ
- pha tối
- pha trà
- phá trận