Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cầm cương
- rein, run in/pull up; govern; rule (cầm cương nẩy mực)
* Từ tham khảo/words other:
-
máy phun
-
máy phun bụi nước
-
máy phun khói
-
máy phun luồng cát
-
máy phụt phụt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cầm cương
* Từ tham khảo/words other:
- máy phun
- máy phun bụi nước
- máy phun khói
- máy phun luồng cát
- máy phụt phụt